字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

饭店

fàndiàn

nhà hàng

Gặp trong câu

中国饭店里有面条儿。

Zhōngguó fàndiàn lǐ yǒu miàntiáor

Trong nhà hàng Trung Quốc có mì.

饭店里有饭,饭店里有水。

fàndiàn lǐ yǒu fàn fàndiàn lǐ yǒu shuǐ

Trong nhà hàng có cơm và có nước.

Các chữ trong từ