字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

飞机

fēijī

máy bay

Gặp trong câu

她坐飞机去吗?

tā zuò fēijī qù ma

Cô ấy đi bằng máy bay phải không?

不,它是飞机,她坐车去。

bù tā shì fēijī tā zuò chē qù

Không, đó là máy bay; cô ấy đi bằng xe.

Các chữ trong từ