字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

孩子

háizi

trẻ em; đứa trẻ

Gặp trong câu

七个孩子爱唱歌。

qī gè háizi ài chàng gē

Bảy đứa trẻ thích hát.

孩子唱一天吗?

háizi chàng yī tiān ma

Bọn trẻ hát cả ngày phải không?

Các chữ trong từ