字舟Zizhou
孩
Học chữ · Cấp 1

孩

PinyinháiHán Việthài

trẻ con

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 孩子, 男孩儿, 女孩儿. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

9 nétBộ 子Cấp 1Viết cấp 14 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 孩

4 từ
孩子háizitrẻ em; đứa trẻ
男孩儿nánháirbé trai; con trai
女孩儿nǚháirbé gái; con gái
小孩儿xiǎoháirtrẻ em; đứa trẻ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 子 · 9 nét

子Bộ thủBộ số 39 trong hệ tra cứu Unicode.
孩Số nét9 nét.