字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

火车

huǒchē

tàu hỏa

Gặp trong câu

他明年坐火车吗?

tā míngnián zuò huǒchē ma

Năm sau anh ấy đi tàu hỏa phải không?

是,他在火车上读书,晚上吃晚饭。

shì tā zài huǒchē shàng dúshū wǎnshang chī wǎnfàn

Đúng, anh ấy đọc sách trên tàu và buổi tối ăn tối.

Các chữ trong từ