字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
鸡蛋
Từ vựng · HSK 1
鸡蛋
jīdàn
Nghe phát âm
trứng (gà)
Gặp trong câu
电脑在鸡蛋前。
diànnǎo zài jīdàn qián
Máy tính ở phía trước trứng.
Các chữ trong từ
鸡
蛋
Học trong bài 31 →
Tra từ khác