字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

鸡蛋

jīdàn

trứng (gà)

Gặp trong câu

电脑在鸡蛋前。

diànnǎo zài jīdàn qián

Máy tính ở phía trước trứng.

Các chữ trong từ