字舟Zizhou
蛋
Học chữ · Cấp 1

蛋

PinyindànHán Việtđản
Danh từ

trứng

11 nétBộ 虫Cấp 1Viết cấp 16 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 蛋 như một từ

Danh từ

Gọi người, sự vật, nơi chốn hoặc khái niệm; thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Khi đếm danh từ, tiếng Trung thường cần lượng từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 蛋

5 từ
鸡蛋jīdàntrứng (gà)
蛋糕dàngāobánh ngọt
笨蛋bèndànngốc
完蛋wán∥dànxong đời
蛋白质dànbáizhìprotein
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 虫 · 11 nét

虫Bộ thủBộ số 142 trong hệ tra cứu Unicode.
蛋Số nét11 nét.