字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

今年

jīnnián

năm nay

Gặp trong câu

今年我白天学习中文。

jīnnián wǒ báitiān xuéxí Zhōngwén

Năm nay tôi học tiếng Trung vào ban ngày.

Các chữ trong từ