字舟Zizhou
今
Học chữ · Cấp 1

今

PinyinjīnHán Việtkim

bây giờ · thời gian hiện tại

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 今年, 今天, 今后. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

4 nétBộ 人Cấp 1Viết cấp 111 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 今

11 từ
今年jīnniánnăm nay
今天jīntiānhôm nay
今后jīnhòusau này
至今zhìjīncho đến nay
如今rújīnngày nay; bây giờ
今日jīnrìhôm nay
当今dāngjīnthời hiện tại
迄今qìjīncho đến nay
从今以后cóng jīn yǐhòutừ bây giờ
古今中外gǔjīn-zhōngwàimọi thời đại và mọi nơi
迄今为止qìjīn-wéizhǐcho đến nay
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 人 · 4 nét

人Bộ thủBộ số 9 trong hệ tra cứu Unicode.
今Số nét4 nét.