字舟Zizhou
年
Học chữ · Cấp 1

年

PinyinniánHán Việtniên
Lượng từ

năm

6 nétBộ 干Cấp 1Viết cấp 149 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 年 như một từ

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Từ vựng

Từ thường gặp có 年

11 từ
半年bàn niánnửa năm
今年jīnniánnăm nay
明年míngniánnăm sau
去年qùniánnăm ngoái
新年xīnniánnăm mới
过年guò∥niánđón Tết Nguyên Đán
老年lǎoniáncao tuổi
年级niánjílớp
年轻niánqīngtrẻ
前年qiánniánnăm kia
青年qīngniánthanh niên
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 干 · 6 nét

干Bộ thủBộ số 51 trong hệ tra cứu Unicode.
年Số nét6 nét.