Loại từ & cách dùngCấp 1Dùng 年 như một từLượng từThường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.
Từ vựngTừ thường gặp có 年11 từ半年bàn niánnửa năm今年jīnniánnăm nay明年míngniánnăm sau去年qùniánnăm ngoái新年xīnniánnăm mới过年guò∥niánđón Tết Nguyên Đán老年lǎoniáncao tuổi年级niánjílớp年轻niánqīngtrẻ前年qiánniánnăm kia青年qīngniánthanh niên