字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

觉得

juéde

cảm thấy; thấy; cho rằng

Gặp trong câu

她觉得很高兴。

tā juéde hěn gāoxìng

Cô ấy cảm thấy rất vui.

Các chữ trong từ