字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

看病

kànbìng

khám bệnh; đi khám bệnh

Gặp trong câu

女医生给弟弟看病。

nǚ yīshēng gěi dìdi kànbìng

Nữ bác sĩ khám bệnh cho em trai.

Các chữ trong từ