字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

老师

lǎoshī

giáo viên

Gặp trong câu

她的男朋友是老师,下课学习中文。

tā de nánpéngyou shì lǎoshī xiàkè xuéxí Zhōngwén

Bạn trai cô ấy là giáo viên; sau giờ học anh ấy học tiếng Trung.

Các chữ trong từ