字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
面包
Từ vựng · HSK 1
面包
miànbāo
Nghe phát âm
bánh mì
Gặp trong câu
我买了面包,在桌子上。
wǒ mǎi le miànbāo zài zhuōzi shàng
Tôi đã mua bánh mì; bánh ở trên bàn.
Các chữ trong từ
面
包
Học trong bài 28 →
Tra từ khác