字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

那边

nàbiān

đằng kia

Gặp trong câu

那边呢?那儿是他的家吗?

nàbiān ne nàr shì tā de jiā ma

Còn phía kia? Đó là nhà anh ấy phải không?

Các chữ trong từ