字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

那些

nàxiē

những cái đó

Gặp trong câu

那些学生学习中文吗?

nàxiē xuéshēng xuéxí Zhōngwén ma

Những học sinh kia học tiếng Trung phải không?

Các chữ trong từ