字舟Zizhou
些
Học chữ · Cấp 1

些

PinyinxiēHán Việtta / tá
Lượng từ

một ít; vài; một số (lượng từ)

8 nétBộ 二Cấp 1Viết cấp 17 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 些 như một từ

Lượng từ

Thường đứng giữa số từ hoặc 这/那 và danh từ, ví dụ 一杯茶, 这本书.

Từ vựng

Từ thường gặp có 些

5 từ
哪些nǎxiēnhững cái nào
那些nàxiēnhững cái đó
一些yìxiēmột số; một vài
这些zhèxiēnhững cái này
有(一)些yǒu(yì)xiēmột số
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 二 · 8 nét

二Bộ thủBộ số 7 trong hệ tra cứu Unicode.
些Số nét8 nét.