字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

女士

nǚshì

quý bà

Gặp trong câu

女士坐六号车去大学。

nǚshì zuò liù hào chē qù dàxué

Người phụ nữ đi xe số 6 đến trường đại học.

Các chữ trong từ