字舟Zizhou
女
Học chữ · Cấp 1

女

PinyinnǚHán Việtnữ / nứ / nhữ
Tính từ

nữ

3 nétBộ 女Cấp 1Viết cấp 121 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 女 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 女

11 từ
女儿nǚ’ércon gái
女人nǚrénphụ nữ
女生nǚshēngnữ sinh
女孩儿nǚháirbé gái; con gái
女朋友nǚpéngyoubạn gái
女子nǚzǐphụ nữ
子女zǐnǚcon cái; con trai và con gái
美女měinǚngười phụ nữ đẹp
男女nánnǚnam-nữ
女士nǚshìquý bà
孙女sūn·nǚcon gái của con trai
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 女 · 3 nét

女Bộ thủBộ số 38 trong hệ tra cứu Unicode.
女Số nét3 nét.