字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

起床

qǐchuáng

thức dậy; ngủ dậy

Gặp trong câu

我起床了,看八本书的一半。

wǒ qǐchuáng le kàn bā běn shū de yī bàn

Tôi thức dậy rồi và đọc một nửa của tám quyển sách.

Các chữ trong từ