字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

认识

rènshi

biết; quen; làm quen

Gặp trong câu

你认识哪个孩子?

nǐ rènshi nǎge háizi

Bạn quen đứa trẻ nào?

我认识有些十岁的孩子。

wǒ rènshi yǒuxiē shí suì de háizi

Tôi quen một số trẻ mười tuổi.

Các chữ trong từ