字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

商店

shāngdiàn

cửa hàng; tiệm

Gặp trong câu

商店里的菜怎么卖?

shāngdiàn lǐ de cài zěnme mài

Rau trong cửa hàng bán thế nào?

Các chữ trong từ