Từ vựng
12 từTừ thường gặp có 商
商场trung tâm mua sắm
商店cửa hàng; tiệm
商量trao đổi
商人thương nhân
商品hàng hóa; sản phẩm; thương phẩm
商业kinh doanh
商务công việc thương mại
商标nhãn hiệu
厂商nhà sản xuất
工商công nghiệp và thương mại
商城trung tâm mua sắm
协商tham vấn