字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

上班

shàngbān

đi làm

Gặp trong câu

早上!我早上上班。

zǎo shàng wǒ zǎoshang shàngbān

Buổi sáng! Buổi sáng tôi đi làm.

Các chữ trong từ