字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

上课

shàngkè

lên lớp; học; giảng bài

Gặp trong câu

你现在在哪儿上课?

nǐ xiànzài zài nǎr shàngkè

Bây giờ bạn học ở đâu?

我在大学上课,我是大学生。

wǒ zài dàxué shàngkè wǒ shì dàxuéshēng

Tôi học ở đại học, tôi là sinh viên đại học.

Các chữ trong từ