字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

手机

shǒujī

điện thoại di động

Gặp trong câu

这个手机贵吗?

zhège shǒujī guì ma

Điện thoại này có đắt không?

我想买这个手机。

wǒ xiǎng mǎi zhège shǒujī

Tôi muốn mua chiếc điện thoại này.

Các chữ trong từ