字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

水果

shuǐguǒ

trái cây

Gặp trong câu

超市里的水果多少钱?

chāoshì lǐ de shuǐguǒ duōshao qián

Hoa quả trong siêu thị giá bao nhiêu?

Các chữ trong từ