字舟Zizhou
果
Học chữ · Cấp 1

果

PinyinguǒHán Việtquả

trái cây · kết quả

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 水果, 结果, 如果. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

8 nétBộ 木Cấp 1Viết cấp 118 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 果

12 từ
水果shuǐguǒtrái cây
结果jiéguǒkết quả
如果rúguǒnếu
成果chéngguǒkết quả
果然guǒránquả nhiên; đúng như dự đoán
果汁guǒzhīnước ép trái cây
后果hòuguǒhậu quả
苹果píngguǒquả táo
效果xiàoguǒkết quả
果实guǒshíquả (do cây trồng tạo ra)
果酱guǒjiàngmứt
果树guǒshùcây ăn quả
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 8 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
果Số nét8 nét.