字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
睡觉
Từ vựng · HSK 1
睡觉
shuìjiào
Nghe phát âm
ngủ; đi ngủ
Gặp trong câu
弟弟在家睡觉了。
dìdi zài jiā shuìjiào le
Em trai đã đi ngủ ở nhà rồi.
他睡觉了。
tā shuìjiào le
Em ấy đã đi ngủ rồi.
Các chữ trong từ
睡
觉
Học trong bài 16 →
Tra từ khác