字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

睡觉

shuìjiào

ngủ; đi ngủ

Gặp trong câu

弟弟在家睡觉了。

dìdi zài jiā shuìjiào le

Em trai đã đi ngủ ở nhà rồi.

他睡觉了。

tā shuìjiào le

Em ấy đã đi ngủ rồi.

Các chữ trong từ