字舟Zizhou
睡
Học chữ · Cấp 1

睡

PinyinshuìHán Việtthuỵ / thụy
Động từ

ngủ

13 nétBộ 目Cấp 1Viết cấp 17 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 睡 như một từ

Động từ

Diễn tả hành động hoặc trạng thái; thường làm vị ngữ. Tiếng Trung không chia động từ theo thì, nên thời gian và thể được thể hiện bằng ngữ cảnh hoặc hư từ.

Từ vựng

Từ thường gặp có 睡

6 từ
睡觉shuì∥jiàongủ; đi ngủ
午睡wǔshuìngủ trưa
睡着shuìzháongủ thiếp đi
睡眠shuìmiángiấc ngủ
酣睡hānshuìngủ say
睡袋shuìdàitúi ngủ
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 目 · 13 nét

目Bộ thủBộ số 109 trong hệ tra cứu Unicode.
睡Số nét13 nét.