字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

晚饭

wǎnfàn

bữa tối

Gặp trong câu

是,他在火车上读书,晚上吃晚饭。

shì tā zài huǒchē shàng dúshū wǎnshang chī wǎnfàn

Đúng, anh ấy đọc sách trên tàu và buổi tối ăn tối.

Các chữ trong từ