字舟Zizhou
晚
Học chữ · Cấp 1

晚

PinyinwǎnHán Việtvãn
Tính từ

muộn; tối

11 nétBộ 日Cấp 1Viết cấp 117 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 晚 như một từ

Tính từ

Miêu tả tính chất hoặc trạng thái; có thể trực tiếp làm vị ngữ trong nhiều câu, không nhất thiết cần 是 đứng trước.

Từ vựng

Từ thường gặp có 晚

11 từ
晚饭wǎnfànbữa tối
晚上wǎnshangbuổi tối
晚安wǎn’ānchúc ngủ ngon
晚报wǎnbàobáo chiều
晚餐wǎncānbữa tối
晚会wǎnhuìbuổi liên hoan; dạ hội; chương trình buổi tối
晚点wǎn∥diǎntrễ
傍晚bàngwǎnvào buổi tối
早晚zǎowǎnsáng và tối
当晚dàngwǎncùng buổi tối
晚间wǎnjiānbuổi tối
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 日 · 11 nét

日Bộ thủBộ số 72 trong hệ tra cứu Unicode.
晚Số nét11 nét.