字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
小时
Từ vựng · HSK 1
小时
xiǎoshí
Nghe phát âm
giờ
Gặp trong câu
先生开车一小时三分钟。
xiānsheng kāichē yī xiǎoshí sān fēnzhōng
Ông ấy lái xe một giờ ba phút.
Các chữ trong từ
小
时
Học trong bài 9 →
Tra từ khác