字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

小时

xiǎoshí

giờ

Gặp trong câu

先生开车一小时三分钟。

xiānsheng kāichē yī xiǎoshí sān fēnzhōng

Ông ấy lái xe một giờ ba phút.

Các chữ trong từ