字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

医生

yīshēng

bác sĩ

Gặp trong câu

我哥哥是医生,在公司工作。

wǒ gēge shì yīshēng zài gōngsī gōngzuò

Anh trai tôi là bác sĩ và làm việc ở công ty.

Các chữ trong từ