字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
医生
Từ vựng · HSK 1
医生
yīshēng
Nghe phát âm
bác sĩ
Gặp trong câu
我哥哥是医生,在公司工作。
wǒ gēge shì yīshēng zài gōngsī gōngzuò
Anh trai tôi là bác sĩ và làm việc ở công ty.
Các chữ trong từ
医
生
Học trong bài 14 →
Tra từ khác