字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

医院

yīyuàn

bệnh viện

Gặp trong câu

喂,你在医院吗?

wèi nǐ zài yīyuàn ma

A lô, bạn đang ở bệnh viện phải không?

是,医院有一点儿大。

shì yīyuàn yǒu yìdiǎnr dà

Đúng, bệnh viện hơi lớn.

医院外有一家店,卖水果。

yīyuàn wài yǒu yī jiā diàn mài shuǐguǒ

Ngoài bệnh viện có một cửa hàng bán hoa quả.

Các chữ trong từ