字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
椅子
Từ vựng · HSK 1
椅子
yǐzi
Nghe phát âm
ghế
Gặp trong câu
能,电影院有椅子。
néng diànyǐngyuàn yǒu yǐzi
Có thể, rạp chiếu phim có ghế.
Các chữ trong từ
椅
子
Học trong bài 25 →
Tra từ khác