字舟Zizhou
椅
Học chữ · Cấp 2

椅

PinyinyǐHán Việtỷ / y

ghế

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 椅子, 轮椅, 藤椅. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

12 nétBộ 木Cấp 2Viết cấp 23 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 椅

3 từ
椅子yǐzighế
轮椅lúnyǐxe lăn
藤椅téngyǐghế mây
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 12 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
椅Số nét12 nét.