字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

有的

yǒude

một số (người/vật)

Gặp trong câu

有的学生回家了。

yǒude xuéshēng huí jiā le

Có học sinh đã về nhà.

有的学生开车去玩,今天很热。

yǒude xuéshēng kāi chē qù wán jīntiān hěn rè

Có học sinh lái xe đi chơi; hôm nay rất nóng.

Các chữ trong từ