字舟Zizhou
的
Học chữ · Cấp 1

的

Pinyinde
Trợ từ

của; trợ từ kết cấu 的

8 nétBộ 白Cấp 1Viết cấp 115 mục từ chuẩn
Loại từ & cách dùngCấp 1

Dùng 的 như một từ

Trợ từ

Không nên học như một nghĩa từ vựng độc lập; cần học vị trí và chức năng của nó trong cấu trúc hoặc câu cụ thể.

Cách đọc khác: dì / dí — học qua các từ ghép hoặc ngữ cảnh cụ thể ở phần Từ vựng.

Từ vựng

Từ thường gặp có 的

11 từ
别的biédekhác; cái khác
有的yǒudemột số (người/vật)
真的zhēn dethực sự; thật sự; quả thật
的话dehuànếu (đứng sau mệnh đề điều kiện)
目的mùdìmục đích; đích; mục tiêu; đối tượng
有的是yǒudeshìcó nhiều
的确díquèthực sự
似的shìdenhư; giống như (trợ từ)
没说的méishuōdekhông có gì để chê; thật sự tốt
目的地mùdìdìđiểm đến
说真的shuō zhēndenói thật
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 白 · 8 nét

白Bộ thủBộ số 106 trong hệ tra cứu Unicode.
的Số nét8 nét.