字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

有些

yǒuxiē

một số; có vài; hơi

Gặp trong câu

我认识有些十岁的孩子。

wǒ rènshi yǒuxiē shí suì de háizi

Tôi quen một số trẻ mười tuổi.

Các chữ trong từ