字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

这边

zhèbiān

bên này; phía này

Gặp trong câu

这里是我家,这边是她家。

zhèlǐ shì wǒ jiā zhèbiān shì tā jiā

Đây là nhà tôi, phía này là nhà cô ấy.

Các chữ trong từ