字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

正在

zhèngzài

đang

Gặp trong câu

出租车正在来。

chūzūchē zhèngzài lái

Taxi đang đến.

小朋友正在看新书。

xiǎopéngyǒu zhèngzài kàn xīn shū

Bạn nhỏ đang đọc sách mới.

Các chữ trong từ