字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

中午

zhōngwǔ

buổi trưa

Gặp trong câu

中午他要工作。

zhōngwǔ tā yào gōngzuò

Buổi trưa anh ấy phải làm việc.

Các chữ trong từ