字舟Zizhou
午
Học chữ · Cấp 1

午

PinyinwǔHán Việtngọ

trưa; giờ Ngọ

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 上午, 午饭, 下午. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

4 nétBộ 十Cấp 1Viết cấp 17 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 午

7 từ
上午shàngwǔbuổi sáng
午饭wǔfànbữa trưa
下午xiàwǔbuổi chiều
中午zhōngwǔbuổi trưa
午餐wǔcānbữa trưa
午睡wǔshuìngủ trưa
端午节Duānwǔ JiéLễ hội Thuyền Rồng
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 十 · 4 nét

十Bộ thủBộ số 24 trong hệ tra cứu Unicode.
午Số nét4 nét.