字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

中学生

zhōngxuéshēng

học sinh trung học

Gặp trong câu

中学生在书店读书。

zhōngxuéshēng zài shūdiàn dú shū

Học sinh trung học đọc sách ở hiệu sách.

Các chữ trong từ