字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

桌子

zhuōzi

bàn

Gặp trong câu

猫在桌子下。

māo zài zhuōzi xià

Con mèo ở dưới bàn.

好吃的饭在桌子上。

hǎochī de fàn zài zhuōzi shàng

Món cơm ngon ở trên bàn.

Các chữ trong từ