字舟Zizhou
桌
Học chữ · Cấp 1

桌

PinyinzhuōHán Việttrác

bàn · bàn làm việc

Chữ này chủ yếu nên học qua từ ghép như 桌子, 子(桌子), 书桌. Không áp nghĩa của chữ đơn máy móc cho mọi từ chứa chữ.

10 nétBộ 木Cấp 1Viết cấp 23 mục từ chuẩn
Từ vựng

Từ thường gặp có 桌

4 từ
桌子zhuōzibàn
子(桌子)zi (zhuōzi)hậu tố danh từ 子
书桌shūzhuōbàn làm việc
餐桌cānzhuōbàn ăn
Thông tin chữ

Tra cứu hình thể

Bộ thủ, số nét và thành phần dùng để nhận diện và tra chữ.

Bộ thủ & hình thể

Bộ 木 · 10 nét

木Bộ thủBộ số 75 trong hệ tra cứu Unicode.
桌Số nét10 nét.