字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 1

做饭

zuò fàn

nấu ăn

Gặp trong câu

女朋友在店里学做饭。

nǚpéngyou zài diàn lǐ xué zuò fàn

Bạn gái học nấu ăn trong cửa hàng.

Các chữ trong từ