字舟
Zizhou
Trang chủ
Tra cứu
Lộ trình
Tổng quan lộ trình
Chọn điểm bắt đầu phù hợp
→
基
Cấp 1
HSK 1
Nền tảng
拓
Cấp 2
HSK 2
Mở rộng
用
Cấp 3
HSK 3
Vận dụng
進
Cấp 4+
HSK 4 → 7–9
Nâng cao
Đăng nhập
Tra cứu
›
车站
Từ vựng · HSK 2
车站
chēzhàn
Nghe phát âm
ga; trạm xe
Gặp trong câu
车站在那儿吗?
chēzhàn zài nàr ma
Nhà ga/trạm ở đó phải không?
Các chữ trong từ
车
站
Học trong bài 21 →
Tra từ khác