字舟Zizhou
Từ vựng · HSK 2

从小

cóngxiǎo

từ nhỏ; từ bé

Gặp trong câu

我从小住在中国。

wǒ cóngxiǎo zhù zài Zhōngguó

Từ nhỏ tôi sống ở Trung Quốc.

Các chữ trong từ